Bài viết thuộc chuyên mục “Xây dựng văn hóa số, đồng hành chuyển đổi số”, theo Kế hoạch 108-KH/ĐU ngày 03/7/2025 của Đảng ủy Vietcombank về triển khai tuyên truyền văn hóa số tại Vietcombank, nhằm triển khai mạnh mẽ, đồng bộ việc xây dựng và lan tỏa văn hóa số trong toàn hệ thống; khơi dậy tinh thần đổi mới, hợp tác và sáng tạo; nâng cao nhận thức, chuyển hóa hành vi, góp phần thực hiện Nghị quyết 2588-NQ/ĐU ngày 19/3/2025 của Đảng ủy Vietcombank và Nghị quyết 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Văn hóa học tập và văn hóa số tạo nên nền tảng của xã hội học tập số, vậy con người sẽ học như thế nào trong xã hội ấy?
Công nghệ số đang mở ra nhiều cách tiếp cận mới bên cạnh những phương thức học tập truyền thống, đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng đa dạng về nội dung, thời gian, địa điểm, hình thức và tốc độ học tập. Nói một cách đơn giản hơn, nếu mục tiêu ban đầu của xã hội học tập là mở rộng “cơ hội được học” thì xã hội học tập số đang tiến thêm một bước là mở rộng “quyền lựa chọn cách học”.
Vượt qua những biên giới
Một trong những biểu hiện rõ nét của sự thay đổi này là sự phát triển của các khóa học trực tuyến mở đại chúng, thường được gọi bằng tên viết tắt MOOC (Massive Open Online Course).
Năm 2008, George Siemens và Stephen Downes tổ chức khóa học trực tuyến Connectivism and Connective Knowledge tại Đại học Manitoba (Canada). Ngoài 24 học viên đăng ký để lấy tín chỉ, khoảng 2.200 người từ nhiều nơi trên thế giới đã tham gia miễn phí khóa học này. Đây thường được xem là một trong những MOOC đầu tiên bởi học liệu được cung cấp trực tuyến và không gian học tập được thiết kế mở, cho phép người tham gia cùng trao đổi, chia sẻ và tạo lập tri thức.
Từ những thử nghiệm ban đầu ấy, MOOC nhanh chóng phát triển thành một phương thức học tập có quy mô toàn cầu. Năm 2011, khóa học Introduction to Artificial Intelligence của Đại học Stanford thu hút hơn 160.000 lượt đăng ký, cho thấy tiềm năng mở rộng quy mô chưa từng có của giáo dục trực tuyến. Cũng từ giai đoạn này, nhiều nền tảng như Coursera, Udacity, edX hay FutureLearn… lần lượt ra đời với mục tiêu mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục chất lượng cao trên toàn cầu thông qua việc hợp tác với các trường đại học và doanh nghiệp để cung cấp khóa học, chương trình chuyên sâu, chứng chỉ nghề nghiệp và bằng cấp trực tuyến. Theo báo cáo kết quả kinh doanh Quý I/2026, Coursera ghi nhận thêm 7,6 triệu người học đăng ký mới, nâng tổng số tài khoản người học tích lũy trên nền tảng lên 205 triệu tính đến ngày 31/3/2026 [1]. Con số này có thể không đồng nghĩa với 205 triệu người thường xuyên học tập hoặc hoàn thành khóa học song ít nhiều phản ánh quy mô tiếp cận mà giáo dục trực tuyến có thể tạo ra.
Để dễ hình dung, một người lao động tại Việt Nam hiện có thể tiếp cận các khóa học về phân tích dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, quản trị dự án, ngoại ngữ hoặc an ninh mạng do những trường đại học và tổ chức quốc tế cung cấp mà không cần có mặt tại một giảng đường ở nước ngoài. Người học có thể theo đuổi toàn bộ chương trình để nhận chứng chỉ, lựa chọn một số học phần cần thiết hoặc chỉ tìm hiểu một chuyên đề phục vụ nhu cầu công việc và phát triển cá nhân. Chính sự đa dạng trong mục đích học tập ấy cho thấy MOOC không đơn thuần là phiên bản trực tuyến của một lớp học truyền thống. Quan trọng hơn, MOOC biến nhiều tri thức thành nguồn lực mà đông đảo người học có thể tiếp cận, và khoảng cách địa lý không còn giữ vai trò quyết định như trước trong quá trình học tập.
Những đơn vị tri thức “vừa và đủ”
Đầu năm 2025, tạp chí Heliyon công bố một báo cáo phân tích 40 nghiên cứu về cái gọi là “microlearning”. Nhóm tác giả định nghĩa đây là phương thức học tập cung cấp những nội dung ngắn gọn, có trọng tâm và hướng tới hành động, song microlearning không đơn thuần là rút ngắn một bài giảng dài thành một video vài phút. Bản chất của phương thức này nằm ở việc chia nội dung thành những đơn vị học tập có mục tiêu rõ ràng, tập trung giải quyết một vấn đề, một thao tác hoặc một kỹ năng cụ thể. Người học có thể tiếp nhận từng phần trong thời gian ngắn, thực hành, tự kiểm tra và xem lại khi cần.
Nghiên cứu của Henry Roediger và Jeffrey Karpicke từ năm 2006 chỉ ra rằng việc chủ động nhớ lại kiến thức thông qua các bài kiểm tra giúp duy trì trí nhớ dài hạn hiệu quả hơn so với việc chỉ đọc lại tài liệu nhiều lần [2]. Kết quả này gợi ý một bài học ngắn nên đi kèm câu hỏi, tình huống hoặc nhiệm vụ thực hành thay vì chỉ cung cấp thêm những mẩu thông tin đơn thuần mà người ta đọc rồi nhanh chóng quên đi.
Trong môi trường làm việc, cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với những nhu cầu cập nhật thường xuyên. Khi một sản phẩm ngân hàng số được triển khai, một quy trình nghiệp vụ được điều chỉnh hoặc một quy định mới có hiệu lực, ngân hàng không nhất thiết phải chờ đến các chương trình đào tạo tập trung kéo dài nhiều giờ. Các video ngắn, infographic, bài giảng điện tử, câu hỏi tình huống hay các bài kiểm tra nhanh (Q&A) có thể giúp người lao động tiếp cận đúng nội dung vào thời điểm phát sinh nhu cầu.
Tại Vietcombank, cách tiếp cận linh hoạt này thực tế đang được vận dụng khá hiệu quả tại Trường Đào tạo và Phát triển nguồn nhân lực Vietcombank. Bên cạnh các chương trình đào tạo tập trung, Trường đã mở rộng hình thức e-learning, số hóa gần 170 bài giảng với nội dung từ sản phẩm, quy trình, chính sách đến kỹ năng chuyên môn, chuyển đổi số và tư duy đổi mới sáng tạo. Hệ thống LMS cũng được sử dụng để quản lý lịch sử học tập, thông báo chương trình và tạo điều kiện để cán bộ chủ động hơn trong việc tiếp cận nội dung đào tạo [3]. Những hình thức này cho thấy việc học trong môi trường doanh nghiệp đang từng bước dịch chuyển theo hướng linh hoạt hơn, gắn với nhu cầu phát sinh trong công việc và khả năng chủ động của mỗi người học.

Workshop “Làm việc với AI” tại Vietcombank góp phần lan tỏa tinh thần học tập liên tục, chủ động ứng dụng công nghệ và phát triển năng lực số trong đội ngũ cán bộ, người lao động
Nền tảng học tập của công dân số thời đại mới
Trong lớp học truyền thống, giảng viên khó có thể liên tục điều chỉnh nội dung, tốc độ và cách giải thích cho từng người học. Một số người cần thêm thời gian để hiểu những khái niệm nền tảng, trong khi những người khác muốn nhanh chóng chuyển sang nội dung nâng cao. Có người tiếp thu tốt qua hình ảnh và ví dụ thực tế; có người lại phù hợp với sơ đồ, sự gợi mở hoặc các bước lập luận chi tiết.
Sự phát triển và ứng dụng của AI hiện nay đã tiến tới chỗ nhiều hệ thống học tập đủ khả năng phân tích câu trả lời, tiến độ và những lỗi thường gặp của người học để đề xuất nội dung phù hợp hơn. AI có thể giải thích lại một khái niệm theo nhiều cách khác nhau, tạo bài tập ở trình độ tương ứng, cung cấp phản hồi tức thời hoặc gợi ý nội dung cần ôn tập. Nhờ đó, cùng theo đuổi một mục tiêu học tập nhưng mỗi người có thể đi theo những lộ trình khác nhau. Lấy một ví dụ dễ hình dung, nhiều người chắc hẳn đã quen thuộc với ứng dụng học ngoại ngữ Duolingo với biểu tượng con cú màu xanh tinh nghịch, với lời nhắc theo tiến độ học tập đặc trưng cho từng người dùng.
Cá nhân hóa cũng không có nghĩa mỗi người học hoàn toàn đơn độc với máy móc. AI có thể đảm nhiệm một phần công việc lặp lại như giải thích kiến thức cơ bản, tạo bài luyện tập và phản hồi tức thời. Nhờ đó, giáo viên, chuyên gia hoặc người quản lý đào tạo có thêm điều kiện tập trung vào những hoạt động đòi hỏi năng lực con người cao hơn như hướng dẫn tư duy phản biện, thảo luận, hợp tác, xử lý tình huống phức tạp và vận dụng tri thức vào thực tiễn.
Học cùng công nghệ ở Vietcombank cũng đã bắt đầu từ những nhu cầu rất thực tế. Nhiều chương trình về chuyển đổi số, dữ liệu, Agile, Cloud đã và đang tiếp tục được nghiên cứu phát triển nhằm nâng cao hiệu suất làm việc. Ngoài các đợt đào tạo tập trung toàn hệ thống, nhiều chi nhánh, đơn vị đã chủ động triển khai những chương trình đào tạo nội bộ, gắn việc sử dụng các công cụ số và công nghệ mới với yêu cầu về an toàn thông tin và trách nhiệm nghề nghiệp [4].
Công nghệ số về cơ bản đã mở rộng cánh cửa để con người học ở bất cứ đâu, vào bất cứ thời điểm nào và theo nhiều cách khác nhau, đánh dấu bước chuyển từ học tập đại trà sang học tập linh hoạt và lấy người học làm trung tâm, đồng thời càng khẳng định yếu tố cốt lõi nằm ở năng lực tự học của mỗi con người. Trong môi trường số, chủ động học hỏi, sẵn sàng đổi mới, biết chia sẻ tri thức và không ngừng hoàn thiện bản thân - những yếu tố làm nên văn hóa học tập và thói quen học tập suốt đời - cũng chính là nền tảng để hình thành những công dân số có khả năng làm chủ tương lai trong một thế giới luôn vận động và thay đổi.
Ban Tuyên giáo Đảng ủy Vietcombank
[1] Coursera Reports First Quarter 2026 Financial Results (https://investor.coursera.com/news/news-details/2026/Coursera-Reports-First-Quarter-2026-Financial-Results/default.aspx)
[2] Roediger, H. L., III & Karpicke, J. D. (2006), Test-Enhanced Learning: Taking memory tests improves long-term retention, Psychological Science (Tạp chí) (hendrix.edu)