XML Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR 16,838.52 16,940.16 17,091.26
CADCANADIAN DOLLAR 16,515.07 16,665.06 16,881.10
CHFSWISS FRANCE 22,568.59 22,727.68 23,022.30
DKKDANISH KRONE - 3,280.85 3,383.75
EUREURO 24,596.26 24,670.27 24,890.31
GBPBRITISH POUND 28,944.53 29,148.57 29,408.56
HKDHONGKONG DOLLAR 2,879.41 2,899.71 2,943.18
INRINDIAN RUPEE - 353.70 367.58
JPYJAPANESE YEN 201.27 203.30 205.11
KRWSOUTH KOREAN WON 18.54 19.52 20.74
KWDKUWAITI DINAR - 74,612.21 77,541.19
MYRMALAYSIAN RINGGIT - 5,199.61 5,267.01
NOKNORWEGIAN KRONER - 2,609.68 2,691.53
RUBRUSSIAN RUBLE - 363.15 444.25
SARSAUDI RIAL - 6,046.90 6,284.27
SEKSWEDISH KRONA - 2,562.09 2,626.64
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,088.81 16,202.23 16,379.47
THBTHAI BAHT 644.89 644.89 671.80
USDUS DOLLAR 22,690.00 22,690.00 22,760.00

Tỷ giá được cập nhật lúc 27/04/2017 17:45 và chỉ mang tính chất tham khảo

 
Tải về: Excel