XML Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR 19,620.42 19,738.85 19,916.19
CADCANADIAN DOLLAR 19,220.81 19,395.37 19,648.06
CHFSWISS FRANCE 22,848.41 23,009.48 23,309.25
DKKDANISH KRONE - 3,691.90 3,807.94
EUREURO 27,726.48 27,809.91 28,059.75
GBPBRITISH POUND 34,739.52 34,984.41 35,298.71
HKDHONGKONG DOLLAR 2,697.55 2,716.57 2,751.96
INRINDIAN RUPEE - 343.25 357.59
JPYJAPANESE YEN 201.40 203.43 205.26
KRWSOUTH KOREAN WON - 18.97 23.21
KWDKUWAITI DINAR - 73,735.22 75,295.86
MYRMALAYSIAN RINGGIT - 6,671.00 6,757.91
NOKNORWEGIAN KRONER - 3,377.41 3,483.56
RUBRUSSIAN RUBLE - 524.15 641.23
SARSAUDI RIAL - 5,482.91 5,827.56
SEKSWEDISH KRONA - 3,004.21 3,080.10
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,710.57 16,828.37 17,115.94
THBTHAI BAHT 650.52 650.52 677.71
USDUS DOLLAR 21,170.00 21,170.00 21,220.00

Tỷ giá được cập nhật lúc 02/09/2014 13:31 và chỉ mang tính chất tham khảo

 
Tải về: Excel